| GIÁO XỨ LONG ĐIỀN | |||||||
| Stt | Tên Thánh, Họ và Tên | Địa Chỉ | Năm Sinh | Tên Vợ/Chông | Tt/Gd | Số Đt | ID |
| 1 | Anh Augustinô Maria HoàngThế Anh | Ấp Long Điền | 1956 | G/đ | 10081 | ||
| 2 | Anh Gioan Bx. Maria Vũ Văn Bân | 30 Phêrô Thuần, k.Hiếu Ḥa | 1931 | Đào Thị Nhung | V/c | 7977 | |
| 3 | Anh Đaminh Maria Trần Bỉnh | 04 Anê Thành | 1947 | Trần Thị Khen | G/đ | 5531 | |
| 4 | Anh Giuse Maria Đặng Quốc Bảo | Ấp Long Điền | 1965 | G/đ | 10075 | ||
| 5 | Anh Augustinô Maria Hoàng B́nh | 30 đường Tôma Khuông | 1946 | G/đ | 22910 | ||
| 6 | Anh Phanxicô X. Maria Vũ Ngọc Bội | 32 K.Hiếu Ḥa | 1939 | Đinh Thị Ơn | G/đ | 9087 | |
| 7 | Anh Augustinô Maria Hoàng Bường | 25 ? | 1965 | G/đ | 9075 | ||
| 8 | Anh Đaminh Maria Mai Văn Cầu | Long Điền 1 B́nh Phước | 1963 | G/đ | 31658 | ||
| 9 | Anh Đaminh Maria Trần Ngọc Cảnh | 40 Giuse Tuấn, K.Hiếu Thuận | 1946 | Nguyễn Thị Đào | G/đ | 9105 | |
| 10 | Anh Giuse Maria Nguyễn Đ́nh Châũ | Phường Long Phước, TX. Phước Long, B́nh Phước | 1954 | G/đ | 56491 | ||
| 11 | Anh Gioan Bx. Maria Nguyễn Hữu Châu | 37 K.Hiếu Ḥa | 1957 | Trương Thị Khi | G/đ | 7975 | |
| 12 | Anh Gioan Bx. Maria Trần Công Chánh | Ấp Long Điền | 1960 | Nguyễn Thị Thay | G/đ | 10080 | |
| 13 | Anh Giuse Maria Nguyễn Văn Chung | phường Long Phước, TX. Phước Long, B́nh Phước | 1955 | G/đ | 56492 | ||
| 14 | Anh Đaminh Maria Nguyễn Minh Cường | 46 Anê Thành, K.Hiếu Thuận | 1941 | G/đ | 651.77537 | 9101 | |
| 15 | Anh Đaminh Maria Nguyễn Văn Dũng | 42 Annê Thành | 1970 | Nguyễn Thị Bích Phương | G/đ | 619.37894 | 36656 |
| 16 | Anh Đaminh Maria Nguyễn Văn Giáp | 24 Long Điền | 1962 | Phạm Thị Ngần | G/đ | 9081 | |
| 17 | Anh Gioan Bx. Maria Phạm Ngọc Hạ | 24 Phêrô Thuần, K.Hiếu Ḥa | 1964 | G/đ | 9078 | ||
| 18 | Anh Giuse Maria Trương Văn Ḥa | 18 Phêrô Tuần, | 1955 | G/đ | 9095 | ||
| 19 | Anh Gioan Bx. Maria Phan Văn Huân | 67 Anê Thành, K.Hiếu Ḥa | 1955 | Trần Thị Dung | G/đ | 9108 | |
| 20 | Anh Gioan Bx. Maria Vũ Mạnh Hùng | 36 Phêrô Thuần, K.Hiếu Ḥa | 1958 | G/đ | 9090 | ||
| 21 | Anh Phêrô Maria Đinh Thái Hùng | Ấp Long Điền | 1963 | Phùng Thị Ngọc | G/đ | 10078 | |
| 22 | Anh Gioan Bx. Maria Nguyễn Văn Kha | Long Điền, B́nh Phước | 1960 | Lưu Thị Sen | G/đ | 15895 | |
| 23 | Anh Giuse Maria Lư Quang Khải | 08 Tôma Khuông | 1941 | G/đ | 651.77565 | 7979 | |
| 24 | Anh Đaminh Maria Vũ Quang Khoan | phường Long Phước, Tx. Phước Long, B́nh Phước | 1964 | G/đ | 56498 | ||
| 25 | Anh Phêrô Maria Đinh Viêt Khuông | 34 Giuse Tuấn | 1937 | Nguyễn Thị Vững | G/đ | 651.37121 | 36664 |
| 26 | Anh Giuse Maria Nguyễn Văn Kiêm | 05 Đaminh Nguyên | 1958 | Nguyễn Thị Nhạn | G/đ | 8605 | |
| 27 | Anh Augustinô Maria Hoàng Trung Kính | 2/6 Phaolô Đông | 1965 | G/đ | 9094 | ||
| 28 | Anh Giuse Maria Nguyễn Kính | Ấp Long Điền | 1927 | V/c | 10088 | ||
| 29 | Anh Giuse Maria Trần Thanh Lâm | 59 Anê Thành, K.Hiếu Ḥa | 1975 | Vũ Thị Bích Ngọc | G/đ | 9073 | |
| 30 | Anh Giuse Maria Phạm Hoàng Lâm | 41 | 1958 | Phạm Thị Si | G/đ | 22939 | |
| 31 | Anh Gioan Bx. Maria Vũ Ngọc Lân | 56 đường Pherô Dũng | 1930 | Trần Thị Rần | G/đ | 6.514E+09 | 41615 |
| 32 | Anh Giuse Maria Phạm Văn Liễn | 05 đường Giuse Tuấn | 1954 | G/đ | 22938 | ||
| 33 | Anh Đaminh Maria Trần Đ́nh Long | 83 Phêrô Thuần, K Híeu Ḥa | 1964 | G/đ | 651.31452 | 36657 | |
| 34 | Anh Anrê Maria Nguyễn Thanh Ḷng | Ấp Long Điền | 1954 | G/đ | 10082 | ||
| 35 | Anh Phêrô Maria Nguyễn Văn Lung | Thánh Tôma Khuông | 1946 | G/đ | 26847 | ||
| 36 | Anh Giuse Maria Vũvăn Lư | Ấp Long Điền | 1972 | Đinh Thị Phương Lan | G/đ | 9086 | |
| 37 | Anh Giuse Maria Trần Công Lư | 39 K.Hiếu Ḥa | 1964 | Hoàng Thị Tuyết Bưởng | G/đ | 5534 | |
| 38 | Anh Phanxicô Maria Vũ Văn Mạnh | Ấp Long Điền | 1964 | Trần Thị Ut | G/đ | 10076 | |
| 39 | Anh Giuse Maria Nguyễn Thế Minh | 06 Phêrô Tuần, Long điền 1 | 1945 | G/đ | 651.74521 | 29232 | |
| 40 | Anh Vinh Sơn Maria Phan Đức Minh | 1974 | G/đ | 985079675 | 45224 | ||
| 41 | Anh Antôn Maria Đinh Xuân Đại | 14 Giuse Tuấn | 1962 | Trần Thị Tuyết Vân | G/đ | 651.74507 | 8609 |
| 42 | Anh Gioan Bx. Maria Trần Quốc Đạt | 61 Phêrô Dũng, K.Hiếu Ḥa | 1971 | G/đ | 651.77568 | 9074 | |
| 43 | Anh Phêrô Maria Trần Văn Nam | 08 ? | 1961 | G/đ | 9083 | ||
| 44 | Anh Đaminh Maria Trần Khắc Nam | 43 Khu Hiếu Ḥa | 1955 | Nguyễn Thị Vinh | G/đ | 8608 | |
| 45 | Anh Đaminh Maria Trần Đ́nh Nha | phường Long Phước, Tx. Phước Long, B́nh Phước | 1959 | G/đ | 56493 | ||
| 46 | Anh Antôn Maria Vũ Văn Nhâm | Ấp Long Điền | 1954 | G/đ | 10084 | ||
| 47 | Anh Giuse Maria Phạm Văn Điện | Phường Long Phước, TX. Phước Long, B́nh Phước | 1965 | G/đ | 56490 | ||
| 48 | Anh Gioan Bx. Maria Trần Ngọc Đoán | 23 Phêrô Dũng | 1955 | G/đ | 976938472 | 41591 | |
| 49 | Anh Giuse Maria Vũ Đĩnh | 18 ? | 1940 | V/c | 9091 | ||
| 50 | Anh Giuse Maria Vũ Hữu Đức | 08 đ.Anê Thành, Long Điền | 1932 | Bùi Thị Yên | G/đ | 651.77513 | 130 |
| 51 | Anh Phanxicô Maria Đào Quang Núi | Long Điền | 1953 | G/đ | 12542 | ||
| 52 | Anh Phêrô Maria Nguyễn Văn Oanh | phường Long Phước, Tx. Phước Long, B́nh Phước | 1962 | Nguyễn Thị Thê | G/đ | 56494 | |
| 53 | Anh Giuse Maria Trần Văn Phương | 1959 | Phạm Thị Mai Ca | G/đ | 19272 | ||
| 54 | Anh Đaminh Maria Mai Cao Phương | Thánh Tôma Khuông | 1949 | G/đ | 26851 | ||
| 55 | Anh Giuse Maria Nguyễn Đ́nh Phùng | 07 Thánh Phêrô Tuần, khu Hiếu Đạo | 1967 | G/đ | 26855 | ||
| 56 | Anh Phêrô Maria Trần Xuân Quản | Ấp Long Điền | 1940 | Nguyễn Thị Liên | G/đ | 10083 | |
| 57 | Anh Phanxicô Maria Vũ Sảo | Ấp Long Điền | 1960 | Mai Thị Lư | G/đ | 10079 | |
| 58 | Anh Gioan Bx. Maria Vũ Thái Sơn | 51 Anê Thành, K.Hiếu Ḥa | 1969 | G/đ | 9107 | ||
| 59 | Anh Giuse Maria Đỗ Bá Tâm | 13 Phaolô Đông | 1959 | Trần Thị Vui | G/đ | 9080 | |
| 60 | Anh Phaolô Maria Huỳnh Văn Tài | 68 Phêrô Dũng, K.Hiếu Ḥa | 1961 | G/đ | 9076 | ||
| 61 | Anh Đaminh Maria Trần Đ́nh Tha | xă B́nh Phước | 1968 | G/đ | 21322 | ||
| 62 | Anh Giuse Maria Trần Công Thất | đ.Phêrô Dũng, k.Hiếu Ḥa | 1962 | G/đ | 7976 | ||
| 63 | Anh Giuse Maria Trần Văn Thắng | 2 đường Vinh Sơn, P. Long Phước, Tx. Phước Long, B́nh Phước | 1966 | G/đ | 56496 | ||
| 64 | Anh Đaminh Maria Trần Văn Thao | Ấp Long Điền | 1969 | G/đ | 10074 | ||
| 65 | Anh Phêrô Maria Nguyễn Văn Thành | Thôn 10, Vân Trang, Đắc Song | 1972 | G/đ | 989475563 | 41598 | |
| 66 | Anh Đaminh Maria Nguyễn Hữu Thảnh | 02 Long Điền | 1963 | Trần Thị Phương Đan | G/đ | 9079 | |
| 67 | Anh Giuse Maria Trần Văn Thiểm | 15 Đaminh Nguyên | 1954 | G/đ | 9099 | ||
| 68 | Anh Đaminh Maria Lư Thiên | Ấp Long Điền | 1970 | Trần Thị Tuyết Mai | G/đ | 651.77538 | 10073 |
| 69 | Anh Giuse Maria Nguyễn Thăng Thiên | 16 Anê Thành | 1955 | G/đ | 5533 | ||
| 70 | Anh Giuse Maria Lương Văn Thọ | 71 K.Hiếu Ḥa | 1932 | Phạm Thị Chuộng | G/đ | 9106 | |
| 71 | Anh Đaminh Maria Phạm Xuân Thịnh | 28 Phaolô Đông | 1963 | G/đ | 9082 | ||
| 72 | Anh Gioan Bx. Maria Nguyễn Công Thương | Ấp Long Điền | 1971 | G/đ | 10072 | ||
| 73 | Anh Giuse Maria Đinh Văn Thuận | Long Điền | 1947 | Hoàng Thị Dạn | G/đ | 14638 | |
| 74 | Anh Gioan Bx. Maria Trần Anh Thuy | 33 Phêrô Thuần, K.Hiếu Ḥa | 1958 | G/đ | 7978 | ||
| 75 | Anh Đaminh Maria Trần Văn Thuyết | 23 ? | 1967 | G/đ | 9085 | ||
| 76 | Anh Giuse Maria Hoàng Trung Tín | Long Điền, B́nh Phước | 1961 | G/đ | 15893 | ||
| 77 | Anh Giuse Maria Trần Văn Tính | 1930 | G/đ | 19260 | |||
| 78 | Anh Giuse Maria Vũ Trung T́nh | 24 Anê Thành | 1970 | Trần Thị Phương Dung | G/đ | 9098 | |
| 79 | Anh Giuse Maria Nguyễn T́nh | 1938 | G/đ | 19274 | |||
| 80 | Anh Gioan Bx. Maria Nguyễn Thịnh Tôn | 36 đường Phêrô Dũng | 1948 | Trần Thị Nữ | G/đ | 651.77548 | 26849 |
| 81 | Anh Giuse Maria Trần Văn Toàn | Ấp Long Điền 2 | 1963 | Vũ Thị Kim Oanh | G/đ | 9092 | |
| 82 | Anh Gioan Bx. Maria Hoàng Ngọc Toản | Ấp Long Điền | 1964 | G/đ | 10077 | ||
| 83 | Anh Gioan Bx. Maria Nguyễn Việt Tŕ | 09 ? | 1962 | Đinh Thị Anh Nguyệt | G/đ | 9084 | |
| 84 | Anh Đaminh Maria Phạm Nhật Tŕnh | Long Điền | 1964 | G/đ | 14628 | ||
| 85 | Anh Giuse Maria Vũ Văn Tuấn | phường Long Phước, Tx. Phước Long, B́nh Phước | 1966 | G/đ | 56495 | ||
| 86 | Anh Đaminh Maria Nguyễn Quang Tuấn | Ấp Long Điền, Xă B́nh Sơn, Phước Long | 1951 | G/đ | 36661 | ||
| 87 | Anh Đaminh Maria Lê Tuyến | 05 Long Điền | 1959 | Trần Thị Kim Liêng | G/đ | 9072 | |
| 88 | Anh Đaminh Maria Trần Đức Vận | Ấp Long Điền | 1972 | G/đ | 10071 | ||
| 89 | Anh Vinh Sơn Maria Nguyễn Văn Vượng | Ấp Long Điền | 1947 | V/c | 10085 | ||
| 90 | Anh Đaminh Maria Phạm Ḥa Vui | 17 Phêrô Tuần | 1955 | G/đ | 9096 | ||
| 91 | Chị Maria Đỗ Thị Anh | phường Long Phước, Tx. Phước Long, B́nh Phước | 1957 | C/c | 56497 | ||
| 92 | Chị Maria Nguyễn Thị Anh | phường Long Phước, Tx. Phước Long, B́nh Phước | 1969 | G/đ | 56510 | ||
| 93 | Chị Maria Đinh Thị Anh Nguyệt | 09 Long Điền | 1966 | Nguyễn Việt Trí | G/đ | 9127 | |
| 94 | Chị Maria Nguyễn Thị Bé | Hiếu thuận Phước B́nh Phước long | 1958 | C/c | 651745261 | 31684 | |
| 95 | Chị Maria Vũ Thị Bích Hạnh | Phường Long Phước, Tx. Phước Long, B́nh Phước | 1977 | G/đ | 56513 | ||
| 96 | Chị Maria Nguyễn Thị Bích Liên | 29 Đường Đaminh Nguyên, Thôn 1 | 1968 | G/đ | 651.24772 | 36674 | |
| 97 | Chị Maria Vũ Thị Bích Ngọc | 59 Anê Thành, K.Hiếu Ḥa | 1973 | Trần Thanh Lâm | G/đ | 9130 | |
| 98 | Chị Isave Maria Nguyễn Thị Bích Phương | 37 Anê Thành, k.Hiếu Ḥa | 1973 | Nguyễn Văn Dũng | G/đ | 7987 | |
| 99 | Chị Maria Nguyễn Thị Ḅng | 1949 | 977790154 | 45226 | |||
| 100 | Chị Maria Nguyễn Thị Ḅng | 55 Phêrô Dũng, K.Hiếu Ḥa | 1970 | G/đ | 9132 | ||
| 101 | Chị Maria Nguyễn Thị Bứa | 11, khu Hiếu Nghĩa | 1942 | C/c | 22913 | ||
| 102 | Chị Maria Phạm Thị Cảnh | 30 Đường Tôma Khuông | 1947 | G/đ | 6.514E+09 | 41609 | |
| 103 | Chị Maria Nguyễn Thị Chi | Khu Hiếu Trung | 1953 | C/c | 41613 | ||
| 104 | Chị Maria Trần Thị Chín | 41 Anê Thành, K.Hiếu Ḥa | 1955 | G/đ | 9131 | ||
| 105 | Chị Maria Phạm Thị Chuộng | 71 K.Hiếu Ḥa | 1948 | Lương Văn Thọ | G/đ | 9139 | |
| 106 | Chị Maria Trần Thị Cơn | 1918 | 34902 | ||||
| 107 | Chị Maria Hoàng Thị Dạn | Khu Hiếu Ḥa | 1950 | Đinh Văn Thuận | G/đ | 36702 | |
| 108 | Chị Maria Trần Thị Dừa | 1941 | D/t | 22966 | |||
| 109 | Chị Maria Trần Thị Dung | Ấp Long Điền | 1962 | Phan Văn Huân | G/đ | 10111 | |
| 110 | Chị Maria Phạm Thị Gấm | 10/4 Phaolô Đông | 1960 | Đỗ Văn Lập | G/đ | 9149 | |
| 111 | Chị Maria Giuse Phạm Thị Gương | đ.Anê Thành, k.Hiếu Ḥa | 1958 | G/đ | 7982 | ||
| 112 | Chị Maria Đỗ Thị Hạnh | đường Phêrô Thuần, P. Long Phước, Tx. Phước Long, B́nh Phước | 1960 | G/đ | 56506 | ||
| 113 | Chị Maria Phạm Thị Hài | Long Điền | 1962 | D/t | 22948 | ||
| 114 | Chị Maria Nguyễn Thị Hải | Ấp Long Điền | 1970 | G/đ | 10103 | ||
| 115 | Chị Maria Nguyễn Thị Hệ | đ.Đaminh Nguyên | 1922 | C/c | 9148 | ||
| 116 | Chị Rosa Maria Trần Thị Hiên | 51, Phêrô Dũng | 1957 | G/đ | 6513.7754 | 36694 | |
| 117 | Chị Maria Nguyễn Thị Hồng | 26 ? | 1952 | C/c | 7984 | ||
| 118 | Chị Maria Nguyễn Thị Hồng | 24 Đaminh Nguyên | 1962 | G/đ | 31680 | ||
| 119 | Chị Maria Nguyễn Thị Hồng Hương | Ấp Long Điền | 1974 | G/đ | 651.77517 | 10101 | |
| 120 | Chị Maria Trần Thị Hồng Nhung | phường Long Phước, Tx. Phước Long, B́nh phước | 1971 | G/đ | 987477098 | 56505 | |
| 121 | Chị Maria Vũ Thị Hoà | Thôn 11, Đắc Song | 1970 | G/đ | 1.639E+09 | 41599 | |
| 122 | Chị Anna Maria Định Thị Hợi | 96 thôn 8, Nam B́nh, Đắc Nông | 1958 | G/đ | 1.687E+09 | 41595 | |
| 123 | Chị Maria Phạm Thị Hợi | 22 Khu Hiếu Ḥa | 1948 | Nguyễn Quang Thịnh | G/đ | 651.37453 | 36706 |
| 124 | Chị Rosa Maria Phạm Thị Hon | xóm 3, thôn 8, Nam B́nh, Đắc Song | 1952 | G/đ | 41597 | ||
| 125 | Chị Rosa Maria Đinh Thị Huệ | 31 Khu Hiếu Ḥa | 1955 | Vũ Trọng Khanh | G/đ | 6513.7459 | 36698 |
| 126 | Chị Rosa Maria Trần Thị Huệ | Ấp Long Điền | 1946 | C/c | 10137 | ||
| 127 | Chị Maria Trần Thị Kén | phường Long Phước, Tx. Phước Long, B́nh Phước | 1950 | C/c | 56501 | ||
| 128 | Chị Maria Trần Thị Khen | 04 Anê Thành | 1952 | Trần Bỉnh | G/đ | 9123 | |
| 129 | Chị Maria Trương Thị Khi | 37 K.Hiếu Ḥa | 1957 | Nguyễn Hữu Châu | G/đ | 9136 | |
| 130 | Chị Maria Đỗ Thị Khuyên | Ấp Long Điền | 1949 | C/c | 10117 | ||
| 131 | Chị Maria Đỗ Thị Kim Anh | Long Điền | 1974 | Vũ Văn Dũng | G/đ | 14636 | |
| 132 | Chị Maria Nguyễn Thị Kim Chi | Ấp Long Điền | 1964 | G/đ | 10107 | ||
| 133 | Chị Maria Nguyễn Thị Kim Liên | Long Điền, B́nh Phước | 1939 | C/c | 15911 | ||
| 134 | Chị Maria Trần Thị Kim Liêng | 05 Long Điền | 1967 | Lê Tuyến | G/đ | 9117 | |
| 135 | Chị Maria Nguyễn Thị Kim May | 33 Annê Thành, P. Long Phước, Tx. Phước Long, B́nh Phước | 1971 | G/đ | 988539705 | 56503 | |
| 136 | Chị Maria Vũ Thị Kim Oanh | Ấp Long Điền 2 | 1967 | Trần Văn Toàn | G/đ | 14619 | |
| 137 | Chị Maria Phạm Thị Kim Phượng | Phường Long Phước, Tx. Phước Long, B́nh Phước | 1969 | G/đ | 56512 | ||
| 138 | Chị Maria Nguyễn Thị Kim Phụng | đường Phaolô Thuần, P. Long Phước, Tx. Phước Long, B́nh Phước | 1968 | G/đ | 56499 | ||
| 139 | Chị Maria Lê Thị Kim Quy | 29, Khu Hiếu Trung | 1061 | G/đ | 651.37451 | 36684 | |
| 140 | Chị Maria Phạm Thị Kim Xuân | 20 Phêrô Thuần, K.Hiếu Ḥa | 1964 | G/đ | 9133 | ||
| 141 | Chị Rosa Maria Nguyễn Thị Lan | 1932 | 35461 | ||||
| 142 | Chị Maria Trần Thị Lan Phương | 1970 | G/đ | 19237 | |||
| 143 | Chị Maria Nguyễn Thị Liên | Long Điền, B́nh Phước | 1941 | Trần Xuân Quảng | G/đ | 15910 | |
| 144 | Chị Maria Đặng Thị Liên | 20 | 1961 | G/đ | 6.514E+09 | 41616 | |
| 145 | Chị Maria Trần Thị Liễu | 33 | 1949 | G/đ | 22935 | ||
| 146 | Chị Maria Lê Thị Loan | Ấp Long Điền | 1967 | Vũ Công Hàm | G/đ | 10105 | |
| 147 | Chị Anna Maria Nguyễn Thị Loan | phường Long Phước, Tx. Phước Long, B́nh Phước | 1965 | G/đ | 56502 | ||
| 148 | Chị Rosa Maria Trần Thị Loan | khu phố Long Điền 2 | 1941 | C/c | 41608 | ||
| 149 | Chị Maria Phạm Thị Lượt | 52 | 1929 | C/c | 41619 | ||
| 150 | Chị Maria Nguyễn Thị Lụa | Long Điền, B́nh Phước | 1970 | D/t | 15901 | ||
| 151 | Chị Maria Mai Thị Lư | Ấp Long Điền | 1962 | Vũ Sảo | G/đ | 10110 | |
| 152 | Chị Maria Trần Thị Mai | 29 K. Hiếu Hoà, Long Điền 2, B́nh Phước | 1977 | G/đ | 36665 | ||
| 153 | Chị Maria Trần Thị Mai Ca | 15 ? | 1962 | Trần Văn Phương | G/đ | 7985 | |
| 154 | Chị Maria Nguyễn Thị Mến | Khu Hiếu nghiă Đaminh Nguyên | 1951 | G/đ | 31694 | ||
| 155 | Chị Maria Nguyễn Thị Minh | Ấp Long Điền | 1963 | G/đ | 10109 | ||
| 156 | Chị Anna Maria Nguyễn Phước Minh Hồng | phường Long Phước, Tx. Phước Long, B́nh Phước | 1971 | G/đ | 56507 | ||
| 157 | Chị Maria Đặng Thị Minh Nguyệt | Long Điền, B́nh Phước | 1950 | C/c | 15907 | ||
| 158 | Chị Maria Vũ Thị Minh Trang | Đường Pherô Dũng | 1974 | G/đ | 976304690 | 41611 | |
| 159 | Chị Maria Nguyễn Thị Mừng | 16 Phêrô Thuần, K.Hiếu Ḥa | 1952 | D/t | 9124 | ||
| 160 | Chị Maria Nguyễn Thị Mười | 1960 | C/c | 41618 | |||
| 161 | Chị Maria Nguyễn Thị Mùa | 42 Phêrô Thuần, K.Hiếu Ḥa | 1944 | C/c | 7990 | ||
| 162 | Chị Maria Phạm Thị Muỗm | 43 | 1954 | D/t | 22919 | ||
| 163 | Chị Maria Đỗ Thị Mùi | Ấp Long Điền | 1936 | C/c | 10124 | ||
| 164 | Chị Maria Nguyễn Thị Đan | Khu Hiếu Trung | 1944 | C/c | 26840 | ||
| 165 | Chị Maria Nguyễn Thị Đào | 10 ? | 1963 | G/đ | 7986 | ||
| 166 | Chị Rôsa Maria Nguyễn Thị Đào | 40 Giuse Tuấn, K.Hiếu Thuận | 1948 | Trần Ngọc Cảnh | G/đ | 9135 | |
| 167 | Chị Maria Nguyễn Thị Nên | Khu Hiếu Trung | 1950 | C/c | 36704 | ||
| 168 | Chị Maria Vũ Thị Nga | Ấp Long Điền | 1960 | C/c | 10113 | ||
| 169 | Chị Maria Phạm Thị Ngần | 24 Giuse Tuần | 1970 | Nguyễn Văn Giáp | G/đ | 9129 | |
| 170 | Chị Maria Nguyễn Thị Ngọc Vân | Ấp Long Điền | 1974 | G/đ | 10102 | ||
| 171 | Chị Maria Phùng Thị Ngọt | 7 đường Thánh Phaolô Đông | 1967 | Đinh Thái Hùng | G/đ | 26835 | |
| 172 | Chị Maria Đinh Thị Ngùy | Ấp Long Điền | 1940 | C/c | 10122 | ||
| 173 | Chị Maria Trần Thị Nguyệt | 42 Anê Thành, K.Hiếu Thuận | 1955 | D/t | 9125 | ||
| 174 | Chị Maria Phạm Thị Nguyệt | Ấp Long Điền | 1944 | C/c | 10121 | ||
| 175 | Chị Maria Nguyễn Thị Nhật | 1917 | Trần Mạo | G/đ | 35522 | ||
| 176 | Chị Maria Nguyễn Thị Nhạn | 05 Đaminh Nguyên | 1959 | Nguyễn Văn Kiêm | G/đ | 9120 | |
| 177 | Chị Maria Đỗ Thị Như | Long Điền, B́nh Phước | 1955 | Trần Văn Luân | G/đ | 15906 | |
| 178 | Chị Maria Nguyễn Thị Nhịn | Ấp Long Điền | 1959 | G/đ | 10115 | ||
| 179 | Chị Maria Nguyễn Thị Đoàn | 1927 | C/c | 19235 | |||
| 180 | Chị Maria Trần Thị Nữ | Long Điền, B́nh Phước | 1948 | Nguyễn Thịnh Tôn | G/đ | 651.77548 | 15909 |
| 181 | Chị Maria Nguyễn Thị Nữ | Ấp Long Điền | 1952 | C/c | 10116 | ||
| 182 | Chị Maria Hoàng Thị Nữ | Ấp Long Điền | 1971 | G/đ | 10104 | ||
| 183 | Chị Maria Nguyễn Thị Nương | 1925 | G/đ | 19236 | |||
| 184 | Chị Rosa Maria Đinh Thị Ơn | 32 K.Hiếu Ḥa | 1949 | Vũ Ngọc Bội | G/đ | 9141 | |
| 185 | Chị Maria Phạm Thị Phê | 1925 | C/c | 19241 | |||
| 186 | Chị Maria Trần Thị Phượng | xóm 3, Đông Cô, Tiền Hải, Thái B́nh | 1961 | Phạm Quốc Trưởng | G/đ | 22967 | |
| 187 | Chị Têrêxa Maria Nguyễn Thị Phương | Phường Long Phước, Tx. Phước Long, B́nh Phước | 1957 | G/đ | 56511 | ||
| 188 | Chị Maria Trần Thị Phương Dung | Ấp Long Điền | 1968 | D/t | 10108 | ||
| 189 | Chị Maria Trần Thị Phương Dung | 24 Anê Thành | 1974 | Vũ Trung T́nh | G/đ | 19225 | |
| 190 | Chị Maria Đinh Thị Phương Lan | Ấp Long Điền | 1976 | Vũ Văn Lư | G/đ | 10100 | |
| 191 | Chị Maria Trần Thị Phương Đan | 02 Long Điền | 1967 | Nguyễn Hữu Thảnh | G/đ | 9128 | |
| 192 | Chị Maria Phạm Thị Phước | 06 Long Điền | 1960 | Trần Đức Kiền | G/đ | 9138 | |
| 193 | Chị Anna Maria Nguyễn Thị Phú | 09 Phaolô Đông | 1961 | Hoàng Văn Binh | G/đ | 9121 | |
| 194 | Chị Maria Trần Thị Rần | 56 Đường Pherô Dũng | 1932 | Vũ Ngọc Lân | G/đ | 6.514E+09 | 41612 |
| 195 | Chị Maria Nguyễn Thị Ren | 31 | 1940 | Nguyễn Văn T́nh | G/đ | 26830 | |
| 196 | Chị Maria Phạm Thị Roan | Long Điền, B́nh Phước | 1933 | Nguyễn Ḱnh | G/đ | 15914 | |
| 197 | Chị Maria Nguyễn Thị Roăn | ? | 1942 | C/c | 9119 | ||
| 198 | Chị Anna Maria Nguyễn Thị Sâm | Long Điền, B́nh Phước | 1922 | C/c | 15956 | ||
| 199 | Chị Maria Trần Thị Sen | Khu Hiếu Trung | 1956 | G/đ | 36696 | ||
| 200 | Chị Maria Lưu Thị Sen | Long Điền, B́nh Phước | 1960 | Nguyễn Văn Kha | G/đ | 15905 | |
| 201 | Chị Maria Phạm Thị Si | 41 | 1962 | Phạm Hoàng Lâm | G/đ | 22918 | |
| 202 | Chị Maria Trần Thị Soi | Phêrô Trung Hiêu Trung | 1949 | G/đ | 31695 | ||
| 203 | Chị Maria Nguyễn Thị Tám | 1952 | C/c | 19245 | |||
| 204 | Chị Maria Nguyễn Thị Tẹo | 1936 | C/c | 19228 | |||
| 205 | Chị Maria Lư Thị Thật | Ấp Long Điền | 1946 | C/c | 10118 | ||
| 206 | Chị Maria Nguyễn Thị Thanh Hương | Ấp Long Điền | 1959 | G/đ | 10114 | ||
| 207 | Chị Catarina Maria Trần Thị Thanh Thảo | Phường Long Phước, Tx. Phước Long, B́nh Phước | 1989 | G/đ | 56508 | ||
| 208 | Chị Maria Phạm Thị Thanh Thúy | phường Long Phước, Tx. Phước Long, B́nh Phước | 1963 | C/c | 56500 | ||
| 209 | Chị Cecilia Maria Phạm Thị Thanh Vân | Ấp Long Điền | 1972 | G/đ | 10099 | ||
| 210 | Chị Maria Phạm Thị Thán | Khu Hiếu Thuận | 1956 | G/đ | 31687 | ||
| 211 | Chị Maria Nguyễn Thị Thay | 63 Anê Thành, K.Hiếu Ḥa | 1966 | Trần Công Chánh | G/đ | 9126 | |
| 212 | Chị Maria Nguyễn Thị Thê | phườn Long Phước, Tx. Phước Long, B́nh Phước | 1960 | Nguyễn Văn Oanh | G/đ | 56509 | |
| 213 | Chị Maria Bùi Thị Tho | 1929 | C/c | 41614 | |||
| 214 | Chị Maria Đinh Thị Thịnh | Long Điền, B́nh Phước | 1948 | C/c | 15908 | ||
| 215 | Chị Maria Nguyễn Thị Thúy | 01, Khu Hiếu Trung | 1972 | C/c | 6513.712 | 36669 | |
| 216 | Chị Maria Nguyễn Thị Thuỷ | 164 Nam Đ́nh, Đắc Song | 1968 | G/đ | 932592729 | 41596 | |
| 217 | Chị Maria Nguyễn Thị Tin | Ấp Long Điền | 1945 | C/c | 10119 | ||
| 218 | Chị Maria Nguyễn Thị Tin | Phêrô Thuần | 1955 | G/đ | 6.514E+09 | 41610 | |
| 219 | Chị Maria Nguyễn Thị Tin | 19 | 1955 | C/c | 22947 | ||
| 220 | Chị Maria Nguyễn Thị Tịnh | đường Tôma Khuông, P. Long Phướng, Tx. Phước Long, B́nh Phước | 1948 | C/c | 56504 | ||
| 221 | Chị Maria Vũ Thị Trà | 43 Anê Thành, K.Hiếu Ḥa | 1948 | G/đ | 9122 | ||
| 222 | Chị Maria Nguyễn Thị Trinh | Long Điền, B́nh Phước | 1941 | G/đ | 15934 | ||
| 223 | Chị Maria Nguyễn Thị Tṛn | 25 Tôma Khuông | 1913 | C/c | 9144 | ||
| 224 | Chị Maria Nguyễn Thị Tuất | 38 Phêrô Dũng, K.Hiếu Trung | 1942 | G/đ | 7988 | ||
| 225 | Chị Maria Nguyễn Thị Tuyết | 13 Đường Phêrô Thuần | 1956 | G/đ | 6513.7452 | 36697 | |
| 226 | Chị Maria Hoàng Thị Tuyết Bưởng | 39 K.Hiếu Ḥa | 1963 | Trần Công Lư | G/đ | 9118 | |
| 227 | Chị Maria Nguyễn Thị Tuyết Lệ | Ấp Long Điền | 1970 | G/đ | 10106 | ||
| 228 | Chị Maria Trần Thị Tuyết Mai | Khu Hiếu Trung | 1971 | Lư Thiên | G/đ | 651.77538 | 22915 |
| 229 | Chị Maria Vũ Thị Tuyết Nga | 1973 | G/đ | 22914 | |||
| 230 | Chị Têrêxa Maria Nguyễn Thị Tuyết Nhung | 20 Khu Hiếu Nghiă | 1970 | C/c | 31672 | ||
| 231 | Chị Têrêxa Maria Phạm Thị Tuyết Nhung | 18 đường Pherô Thuần | 1958 | G/đ | 6.514E+09 | 41617 | |
| 232 | Chị Maria Trần Thị Tuyết Thắm | 35 Giuse Tuần | 1967 | G/đ | 9134 | ||
| 233 | Chị Maria Trần Thị Tuyết Vân | 14 Giuse Tuấn | 1965 | Đinh Xuân Đại | G/đ | 651.77517 | 7992 |
| 234 | Chị Maria Trần Thị Ut | 34 Phêrô Thuần, K.Hiếu Ḥa | 1961 | Vũ Văn Mạnh | G/đ | 9143 | |
| 235 | Chị Maria Nguyễn Thị Út | 26 Khu Hiếu Thuận | 1968 | G/đ | 22952 | ||
| 236 | Chị Maria Trần Thị Uyển | 07 Long Điền | 1957 | D/t | 9137 | ||
| 237 | Chị Maria Giuse Đào Thị Vàng | 31 Anê Thành, k.Hiếu Ḥa | 1947 | G/đ | 7989 | ||
| 238 | Chị Têrêxa Maria Phạm Thanh Vinh | 21 Tôma Khuông, | 1977 | G/đ | 9142 | ||
| 239 | Chị Anna Maria Nguyễn Thị Vinh | 42 Khu Hiếu Ḥa | 1957 | Trần Khắc Nam | G/đ | 6513.7452 | 36693 |
| 240 | Chị Maria Nguyễn Thị Vững | 34, Đường Giuse Tuấn | 1939 | Đinh Viết Khuông | G/đ | 651.37121 | 36712 |
| 241 | Chị Maria Trần Thị Vui | 13 Thánh Pholô Đông | 1961 | Đỗ Bá Tâm | G/đ | 26836 | |
| 242 | Chị Maria Trần Thị Xê | Long Điền, B́nh Phước | 1952 | D/t | 15928 | ||
| 243 | Chị Maria Bùi Thị Xuân Hương | Long Điền 2 | 1966 | G/đ | 14642 | ||
| 244 | Chị Têrêxa Maria Bùi Thị Yên | Long Điền | 1937 | Vũ Hưu Đức | G/đ | 651.77513 | 16908 |
| 245 | Chị Maria Phạm Thị Yêu | 48, Annê Thành | 1941 | G/đ | 9140 | ||
| 246 | Chị Maria Vũ Thị Yêu | 56 | 1969 | D/t | 6.514E+09 | 41606 | |